Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: So Sánh Chi Phí Trước Khi Gia Hạn Hợp Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Reliability: (n) độ tin cậy Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Đề Xuất Giảm Chi Phí Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Raw materials: (n) nguyên liệu thô Quality: (n) chất lượng Testing: (n) sự kiểm tra, thử nghiệm Save: (v) lưu giữ, bảo quản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cuộc Họp Phân Bổ Ngân Sách – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Department: (n) phòng ban, bộ phận Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Cut: (v) cắt giảm; (n) sự cắt giảm Grow: (v) phát triển, tăng trưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Động Viên Đội Bếp Sau Ca Làm Việc Vất Vả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Sử Dụng Vận Đơn Điện Tử Với Ngân Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Bill of lading: (n) vận đơn Electronic: (adj) điện tử Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn Verify: (v) xác minh Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Giải Thích Tác Động Của Thay Đổi Hệ Thống – Easy Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Training: (n) đào tạo Offline: (adj) ngoại tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Dời Lịch Bài Phát Biểu Chính – Easy Level
Từ Vựng: Keynote: (n) bài phát biểu chính Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch Attendees: (n) người tham dự Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Programme: (n) chương trình sự kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Thử Danh Sách Tuổi Nợ Phải Thu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khiếu Nại Về Hành Xử Nghề Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Hạn Ngân Sách Ảnh Hưởng Đến Dự Án Kế Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz