Từ Vựng:
Bill of lading: (n) vận đơn
Electronic: (adj) điện tử
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Verify: (v) xác minh
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bill of lading: (n) vận đơn
Electronic: (adj) điện tử
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Verify: (v) xác minh
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: