Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Lập Kế Hoạch về Bất Bình Đẳng Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Bảo Vệ Giả Định trong Thảo Luận Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Assumption: (n) giả thiết Derive: (v) suy ra Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Confirm: (v) xác nhận Observation: (n) quan sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Sàng Lọc Cử Động Chức Năng cho Vận Động Viên Trở Lại – Medium Level
Từ Vựng: Hamstring: (n) cơ gân kheo Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng cơ Squat: (v) ngồi xổm; (n) tư thế ngồi xổm Tightness: (n) sự căng cứng Heal: (v) lành lại, chữa lành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Độ Chính Xác Khoa Học trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Thiết Kế Hệ Thống HVAC – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phản Hồi Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Weekly Logistics KPI Report – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Các Tùy Chọn MPLS và SD-WAN – Advanced Level
Từ Vựng: Mpls: (n) Đa giao thức chuyển nhãn Sd-wan: (n) Mạng diện rộng định tuyến bằng phần mềm Encryption: (n) Mã hóa Scalability: (n) Khả năng mở rộng Hybrid: (adj) Lai; (n) Hệ thống lai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Explaining Accretion and Dilution Analysis – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Trình Bày Đề Xuất Ngân Sách SHTT – Advanced Level
Từ Vựng: Registration: (n) đăng ký Renewals: (n) việc gia hạn Enforcement: (n) việc thực thi Contingency: (n) tình huống phát sinh; trường hợp bất ngờ Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz