Từ Vựng:
Hamstring: (n) cơ gân kheo
Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng cơ
Squat: (v) ngồi xổm; (n) tư thế ngồi xổm
Tightness: (n) sự căng cứng
Heal: (v) lành lại, chữa lành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hamstring: (n) cơ gân kheo
Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng cơ
Squat: (v) ngồi xổm; (n) tư thế ngồi xổm
Tightness: (n) sự căng cứng
Heal: (v) lành lại, chữa lành
Luyện tập thêm về bài học này: