Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Hội Nhập Cho Nhân Tuyển Dụng Cấp Cao Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tiến Độ Dự Án Và Thảo Luận Rủi Ro – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tiến Độ Dự Án Và Thảo Luận Rủi Ro – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Màu Độc Đáo Cho Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Dòng Tiền Có Rủi Ro – Advanced Level
Từ Vựng: Cash flow: (n) dòng tiền Risk: (n) rủi ro Volatility: (n) sự biến động Mitigation: (n) sự giảm thiểu Confidence level: (n) mức độ tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Kỹ Năng Dùng Dao và An Toàn – Easy Level
Từ Vựng: Firmly: (adv) một cách chắc chắn Cutting board: (n) thớt Dull: (adj) cùn, không sắc Sharp: (adj) sắc, bén Curl: (v) uốn cong, quăn; (n) lọn tóc, cuộn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cách Bảo Quản Trang Phục May Đo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Báo Cáo Lỗi UAT Cho Nhóm Phát Triển – Easy Level
Từ Vựng: Defect: (n) khuyết điểm, lỗi Urgent: (adj) khẩn cấp Priority: (n) ưu tiên Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Kiểm Toán Nghĩa Vụ Quản Lý Chất Thải Tại Cơ Sở Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Carrier: (n) đơn vị vận chuyển, phương tiện vận chuyển License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Record: (n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi lại, lưu lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tại Cuộc Họp Phòng Thí Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz