Từ Vựng:
Firmly: (adv) một cách chắc chắn
Cutting board: (n) thớt
Dull: (adj) cùn, không sắc
Sharp: (adj) sắc, bén
Curl: (v) uốn cong, quăn; (n) lọn tóc, cuộn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Firmly: (adv) một cách chắc chắn
Cutting board: (n) thớt
Dull: (adj) cùn, không sắc
Sharp: (adj) sắc, bén
Curl: (v) uốn cong, quăn; (n) lọn tóc, cuộn
Luyện tập thêm về bài học này: