Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Risk: (n) rủi ro
Volatility: (n) sự biến động
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Confidence level: (n) mức độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Risk: (n) rủi ro
Volatility: (n) sự biến động
Mitigation: (n) sự giảm thiểu
Confidence level: (n) mức độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: