1. Data
2. Drug
3. Mice
4. Significant
5. Publish
(adj) có ý nghĩa (thống kê)
(n) thuốc, dược phẩm
(n) dữ liệu
(v) xuất bản, công bố (kết quả nghiên cứu)
(n) chuột thí nghiệm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.