Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Carrier: (n) đơn vị vận chuyển, phương tiện vận chuyển
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Record: (n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi lại, lưu lại
Luyện tập thêm về bài học này: