Từ Vựng:
Defect: (n) khuyết điểm, sai sót
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Defect: (n) khuyết điểm, sai sót
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn
Luyện tập thêm về bài học này: