Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hải Quan: Kiểm Toán Phân Loại Thuế Quan Nội Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Tariff: (n) biểu thuế Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Classification: (n) phân loại Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự chênh lệch Guidelines: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Tổng Kết Dự Án Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Retrospective: (n) buổi họp đánh giá lại; (adj) thuộc về quá khứ Deadlines: (n) hạn chót Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Summary: (n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Thiết Kế Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tự Lái Xe Hay Tour Có Hướng Dẫn Viên Ở Iceland – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Căng Thẳng Liên Bộ Phận Về Nguồn Lực Ngân Sách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quy Trình Bàn Giao Và Hoàn Công Thực Tế – Medium Level
Từ Vựng: Handover: (n) bàn giao Practical completion: (n) hoàn thành thực tế Defects: (n) khuyết điểm, lỗi (trong công trình) Contractor: (n) nhà thầu Period: (n) thời gian, khoảng thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác nhận các bài kiểm thử hồi quy trước khi triển khai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý thu hồi sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khủng Hoảng Chính Trị với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Quản Trị cho Xem Xét Chi Tiêu Chung – Easy Level
Từ Vựng: Governance: (n) quản trị Structure: (n) cấu trúc Consensus: (n) sự đồng thuận Roles: (n) vai trò Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz