Từ Vựng:
Tariff: (n) biểu thuế
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Classification: (n) phân loại
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự chênh lệch
Guidelines: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) biểu thuế
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Classification: (n) phân loại
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự chênh lệch
Guidelines: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: