Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thanh Toán Cột Mốc Và Báo Cáo Tiền Bản Quyền Trong Cấp Phép Dược Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Giới Thiệu Chương Trình Hỗ Trợ Nhân Viên Mới – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Promote: (v) thúc đẩy, thăng tiến Materials: (n) tài liệu, nguyên vật liệu Available: (adj) có sẵn, sẵn có Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khách Hung Hăng Tại Lễ Tân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Bàn Giao File Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Tài Nguyên Nghệ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Trình Bày Kiểm Toán Thương Hiệu Cho Bộ Phận F&B – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Guidelines: (n) hướng dẫn Uniform: (n) đồng phục; (adj) đồng phục Presentation: (n) sự trình bày, cách trình bày món ăn hoặc đồ uống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Về Chất Lượng Bữa Ăn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: David Kể Cho Olivia Về Chứng Chỉ Của Anh – Easy Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Điều Tra Tổn Thất Hiệu Suất Trong Lò Phản Ứng Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Yield: (n) sản lượng; (v) sinh ra, tạo ra Reactor: (n) lò phản ứng Temperature: (n) nhiệt độ Cooling: (n) sự làm mát Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Giá Và Giá Trị Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz