Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Cải Thiện Giao Tiếp Trong Đội Phục Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Communication: (n) giao tiếp Errors: (n) lỗi Repeat: (v) lặp lại Simple: (adj) đơn giản Listen: (v) nghe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Chứng Từ Xuất Khẩu Cho Quốc Gia Bị Trừng Phạt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Leo Thang Vấn Đề Kinh Doanh Lên Ban Quản Lý Cấp Cao – Medium Level
Từ Vựng: Escalate: (v) tăng lên, leo thang Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định Summary: (n) bản tóm tắt Urgent: (adj) khẩn cấp Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Nhu Cầu Tiếp Cận Cho Một Khách Mời – Medium Level
Từ Vựng: Mobility: (n) khả năng di chuyển Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện Ramp: (n) dốc lên xuống Accessible: (adj) dễ tiếp cận, thuận tiện đi lại Reserve: (v) đặt trước; (n) sự đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thảo Luận Tài Liệu Hướng Dẫn Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Guidelines: (n) hướng dẫn Consistent: (adj) nhất quán Touchpoints: (n) điểm tiếp xúc Tone: (n) giọng điệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tích Hợp Dữ Liệu Khoa Học Công Dân Và Khảo Sát Chuyên Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Validate: (v) xác nhận, kiểm chứng Bias: (n) sự thiên vị, thành kiến Standardize: (v) chuẩn hóa Protocol: (n) giao thức, quy trình Integration: (n) sự tích hợp, hợp nhất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giải Thích Chuẩn Hóa Dữ Liệu RNA-seq – Easy Level
Từ Vựng: Normalisation: (n) chuẩn hóa Tpm: (n) triệu bản sao trên triệu (đơn vị đo biểu hiện gen) Gene: (n) gen Sequencing: (n) giải trình tự Depth: (n) độ sâu (trong giải trình tự gen) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Định Vị Sự Cố Cáp Cao Thế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Báo Cáo Thiết Kế và Tiếp Cận – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Access: (n) lối vào, đường vào; (v) tiếp cận Ramp: (n) dốc, đường dốc Feature: (n) đặc điểm, nét đặc trưng Safe: (adj) an toàn, đảm bảo an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường Cho Cây Trồng Biến Đổi Gen Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz