Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: