Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về các cơ hội độc quyền dòng sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusivity: (n) tính độc quyền Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Campaign: (n) chiến dịch Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Underperform: (v) hoạt động kém hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Thảo luận về doanh thu và chi phí nhân công hằng tuần – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Labour: (n) lao động Ratio: (n) tỉ lệ Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: An Ninh Y Tế Toàn Cầu và Quy Định Y Tế Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Lỗ Đen trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Black hole: (n) hố đen Singularity: (n) điểm kỳ dị Event horizon: (n) chân trời sự kiện Hawking radiation: (n) bức xạ Hawking Gravity: (n) lực hấp dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bảng Về Trách Nhiệm Giải Trình Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Thích User Story cho Nhóm Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: User story: (n) câu chuyện người dùng Acceptance criteria: (n) tiêu chí chấp nhận Feature: (n) tính năng Error message: (n) thông báo lỗi Password: (n) mật khẩu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Stock Allocation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sự Khác Biệt Về Thẩm Quyền Trong Luật Áp Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Live Match Report: Final Minutes – Advanced Level
Từ Vựng: Striker: (n) tiền đạo Corner kick: (n) quả phạt góc Free kick: (n) quả đá phạt Goalkeeper: (n) thủ môn Defender: (n) hậu vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Bảng Điều Khiển Giám Sát Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng) Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Interface: (n) giao diện (mạng) Customize: (v) tùy chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz