Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Campaign: (n) chiến dịch
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Underperform: (v) hoạt động kém hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Campaign: (n) chiến dịch
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Underperform: (v) hoạt động kém hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: