Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rào cản kỹ thuật trong nhiệm vụ sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tạo một content hub cho uy tín chủ đề – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư vấn về tỷ lệ kích cỡ cho kiểu dáng mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tư vấn về tỷ lệ kích cỡ cho kiểu dáng mới – Medium Level
Từ Vựng: Ratio: (n) tỷ lệ Style: (n) kiểu dáng Sales: (n) doanh số bán hàng Data: (n) dữ liệu Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Quy định cấp phép mới về phục vụ đồ uống có cồn – Easy Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Under-age: (adj) dưới tuổi quy định Fined: (v) bị phạt tiền Id: (n) giấy tờ tùy thân Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Trình Bày Chiến Lược PR Số – Easy Level
Từ Vựng: Presence: (n) sự hiện diện Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Post: (n) vị trí công việc; (v) đăng tải Press release: (n) thông cáo báo chí Visibility: (n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Tuyên Bố Lập Trường về Thuốc Lá Điện Tử cho Hội Đồng Y Tế Công – Advanced Level
Từ Vựng: Position statement: (n) tuyên bố quan điểm E-cigarettes: (n) thuốc lá điện tử Nicotine: (n) nicotin Regulation: (n) quy định Addiction: (n) sự nghiện, sự phụ thuộc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Điều Chỉnh Mô Hình Chính Sách Nước Ngoài – Medium Level
Từ Vựng: Adapt: (v) điều chỉnh Culture: (n) văn hóa Policy: (n) chính sách Tradition: (n) truyền thống Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Kem Chống Nắng Phù Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Tiến Độ Chức Năng Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Therapy: (n) liệu pháp Summary: (n) bản tóm tắt Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz