Từ Vựng:
Presence: (n) sự hiện diện
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Post: (n) vị trí công việc; (v) đăng tải
Press release: (n) thông cáo báo chí
Visibility: (n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presence: (n) sự hiện diện
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Post: (n) vị trí công việc; (v) đăng tải
Press release: (n) thông cáo báo chí
Visibility: (n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện
Luyện tập thêm về bài học này: