Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Under-age: (adj) dưới tuổi quy định
Fined: (v) bị phạt tiền
Id: (n) giấy tờ tùy thân
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Under-age: (adj) dưới tuổi quy định
Fined: (v) bị phạt tiền
Id: (n) giấy tờ tùy thân
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: