Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Về Mức Độ Rung Trong Lúc Vận Hành Thử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Quản Lý Sự Không Đồng Ý về Ưu Tiên Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Priority: (n) ưu tiên Disagree: (v) không đồng ý Feedback: (n) phản hồi Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hợp Đồng Thuê Thương Mại và Chuẩn Bị Điều Khoản Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Chính Sách Bảo Mật Mạng Không Dây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Managing Deal Timeline Delay with Client – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Chuẩn Bị Bảng Bảo Đảm SHTT – Easy Level
Từ Vựng: Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Disclose: (v) tiết lộ, công bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Khiếu Nại Ồn Ào Đêm Muộn – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Noise: (n) tiếng ồn Quiet: (adj) yên tĩnh Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Guest: (n) khách hàng, khách lưu trú Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đổi Mới Kỹ Thuật Trong Game Mới Của Chúng Ta – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Quyền Kiểm Soát Sáng Tạo Trong Đồng Sản Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Checklist Trước Commissioning – Easy Level
Từ Vựng: Checklist: (n) danh sách kiểm tra Valve: (n) van Calibrated: (adj) đã hiệu chuẩn Alarm: (n) báo động Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) hóa chất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz