Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đơn Xin Giấy Phép Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Pipeline Phát Triển Kinh Doanh và Các Cơ Hội Chiến Lược – Advanced Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình phát triển khách hàng tiềm năng Strategic: (adj) mang tính chiến lược Opportunities: (n) cơ hội Deadline: (n) hạn chót Presentation: (n) bài thuyết trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Sự Kiện Với Quản Lý Địa Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Điều Trần Quốc Hội Về Thích Ứng Khí Hậu – Advanced Level
Từ Vựng: Adaptation: (n) sự thích nghi Flood: (n) lũ lụt; (v) tràn ngập Technology: (n) công nghệ Community: (n) cộng đồng Planning: (n) sự lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Đề Xuất Quản Lý Danh Mục Để Có Thêm Không Gian Kệ – Easy Level
Từ Vựng: Category: (n) danh mục, loại Management: (n) quản lý, sự quản lý Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Shelf: (n) kệ, giá để hàng Sales: (n) doanh số bán hàng, bộ phận bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mẫu Không Khớp trên Quét Tưới Máu Cơ Tim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cuộc Họp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Planning: (n) sự quy hoạch, kế hoạch Application: (n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Parking: (n) bãi đỗ xe Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Kịch Bản Muộn Đến Sản Xuất – Medium Level
Từ Vựng: Script: (n) kịch bản Timeline: (n) dòng thời gian Budget: (n) ngân sách Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Resources: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Email Theo Dõi Sau Cuộc Họp Kế Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Nộp Bằng Chứng Chuyên Môn Cho Ủy Ban Nghị Viện – Medium Level
Từ Vựng: Submission: (n) bài nộp, bản thảo gửi Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Summary: (n) bản tóm tắt References: (n) tài liệu tham khảo Proofread: (v) đọc và sửa lỗi văn bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz