Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Sự Kiện Với Quản Lý Địa Điểm – Advanced Level

Debrief
(v) tổng kết, báo cáo sau sự kiện
Venue
(n) địa điểm tổ chức
Presentation
(n) bài thuyết trình, sự trình bày
Arrange
(v) sắp xếp, bố trí
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Debrief
Venue
Presentation
Arrange
Upgrade
(n) địa điểm tổ chức
(v) sắp xếp, bố trí
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) bài thuyết trình, sự trình bày
(v) tổng kết, báo cáo sau sự kiện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Debrief” mean?
4. What does “Venue” mean?
5. What does “Presentation” mean?
6. What does “Arrange” mean?
7. What does “Upgrade” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: