Từ Vựng:
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Valve: (n) van
Calibrated: (adj) đã hiệu chuẩn
Alarm: (n) báo động
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) hóa chất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Valve: (n) van
Calibrated: (adj) đã hiệu chuẩn
Alarm: (n) báo động
Chemical: (adj) thuộc hóa học; (n) hóa chất
Luyện tập thêm về bài học này: