1. Creative
2. Control
3. Agreement
4. Contract
5. Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(v) điều khiển, kiểm soát; (n) sự điều khiển, kiểm soát
(adj) sáng tạo
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) thỏa thuận
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.