Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Quyền Kiểm Soát Sáng Tạo Trong Đồng Sản Xuất – Medium Level

Creative
(adj) sáng tạo
Control
(v) điều khiển, kiểm soát; (n) sự điều khiển, kiểm soát
Agreement
(n) thỏa thuận
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Creative
Control
Agreement
Contract
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(v) điều khiển, kiểm soát; (n) sự điều khiển, kiểm soát
(adj) sáng tạo
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) thỏa thuận

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Creative” mean?
4. What does “Control” mean?
5. What does “Agreement” mean?
6. What does “Contract” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: