Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Phản Hồi Lo Ngại Của Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Uneven: (adj) không bằng phẳng, không đều Patchy: (adj) không đồng đều, lốm đốm Apologize: (v) xin lỗi Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Việc Thêm Cảnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Yêu Cầu Mực Bay Bằng Cao Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Ice: (n) băng đá Cruise level: (n) độ cao bay hành trình Control tower: (n) tháp kiểm soát không lưu Altitude: (n) độ cao Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Một Vụ Vi Phạm Dữ Liệu Cho Hội Đồng Đạo Đức – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả A/B Test Cho Nhóm Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Yêu Cầu Báo Cáo Theo Một Công Ước Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Remarketing Động Để Phục Hồi E-commerce – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Quét Bảo Mật Đường Ống – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyến Thăm Học Tập Chương Trình Thực Địa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Các Thay Đổi Trong Mô Hình Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz