Từ Vựng:
Ice: (n) băng đá
Cruise level: (n) độ cao bay hành trình
Control tower: (n) tháp kiểm soát không lưu
Altitude: (n) độ cao
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ice: (n) băng đá
Cruise level: (n) độ cao bay hành trình
Control tower: (n) tháp kiểm soát không lưu
Altitude: (n) độ cao
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Luyện tập thêm về bài học này: