Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Kháng Nghị Về Thông Báo Điều Chỉnh Trị Giá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Về Bài Test Tuần Tự Rủi Ro Lũ Lụt – Medium Level
Từ Vựng: Flood: (n) lũ lụt Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Assessment: (n) sự đánh giá Site: (n) vị trí, khu đất Zone: (n) khu vực, vùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Quy Trình Làm Việc Nội Dung Cho Nhóm Vận Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Overlapping: (adj) chồng chéo Buffer: (n) vùng đệm, bộ đệm Dashboard: (n) bảng điều khiển Implement: (v) thực hiện, triển khai; (n) công cụ, thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Theo Dõi Một Yêu Cầu Bồi Thường – Advanced Level
Từ Vựng: Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu Processed: (adj) đã được xử lý Approved: (adj) được chấp thuận Payment: (n) khoản thanh toán Status: (n) tình trạng, trạng thái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Hàm Ý GDPR Của Dự Án Phân Tích Dữ Liệu Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung Consent: (n) sự đồng ý Anonymized: (adj) được ẩn danh Encryption: (n) mã hóa Erasure: (n) việc xóa dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Cấu Trúc Sổ Tay Nhân Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Khám Phá Blockchain Cho Truy Xuất Nguồn Gốc Chuỗi Cung Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc Blockchain: (n) chuỗi khối Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Prototype: (n) nguyên mẫu Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kiểm Tra Tích Hợp Hệ Thống Cho Tòa Nhà Thông Minh – Medium Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Sensor: (n) cảm biến Data: (n) dữ liệu Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại Security: (n) an ninh, sự an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu cầu tích hợp cho hệ thống WMS và nền tảng vận chuyển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Rà soát các tiêu chuẩn viết code với nhà phát triển mới – Medium Level
Từ Vựng: Coding: (n) việc viết mã nguồn Standards: (n) tiêu chuẩn Indentation: (n) thụt lề Variable: (n) biến Comments: (n) chú thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz