Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Overlapping: (adj) chồng chéo
Buffer: (n) vùng đệm, bộ đệm
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Implement: (v) thực hiện, triển khai; (n) công cụ, thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Overlapping: (adj) chồng chéo
Buffer: (n) vùng đệm, bộ đệm
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Implement: (v) thực hiện, triển khai; (n) công cụ, thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: