Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Nhận Phản Hồi Về Một Biểu Đồ – Easy Level
Từ Vựng: Chart: (n) biểu đồ Label: (n) nhãn; (v) gán nhãn Title: (n) tiêu đề Font: (n) phông chữ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Đề Xuất Khung Quản Trị Bảo Mật – Easy Level
Từ Vựng: Security: (n) an ninh, bảo mật Governance: (n) quản trị Compliance: (n) sự tuân thủ Incident: (n) sự cố Timeline: (n) dòng thời gian, mốc thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Tiền Kỳ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lý Do Thiết Kế Cho Một Bên Liên Quan Cấp Cao Hoài Nghi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Đánh Giá Tác Động Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Gia Hạn Khách Sạn Khẩn Cấp Sau Khi Sân Bay Đóng Cửa – Easy Level
Từ Vựng: Airport: (n) sân bay Storm: (n) cơn bão Hotel: (n) khách sạn Shuttle: (n) xe đưa đón Confirmation: (n) sự xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Lỗi Trong Lô Vải – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Hướng Dẫn Lâm Sàng Mới Cho Xét Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Chiến Lược Database Sharding – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Kế hoạch cải thiện giao hàng chặng cuối – Medium Level
Từ Vựng: Hub: (n) trung tâm Pilot: (n) người thử nghiệm; (v) điều khiển, thử nghiệm Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Technology: (n) công nghệ Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz