Từ Vựng:
Security: (n) an ninh, bảo mật
Governance: (n) quản trị
Compliance: (n) sự tuân thủ
Incident: (n) sự cố
Timeline: (n) dòng thời gian, mốc thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Security: (n) an ninh, bảo mật
Governance: (n) quản trị
Compliance: (n) sự tuân thủ
Incident: (n) sự cố
Timeline: (n) dòng thời gian, mốc thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: