Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đề Xuất Tối Ưu Tỷ Lệ Chuyển Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Customs Detention Issue Escalation – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Detain: (v) giữ lại, tạm giữ Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Compliance: (n) sự tuân thủ, chấp hành Escalate: (v) tăng lên, leo thang (vấn đề) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Án Lệ về Vi Phạm Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Tranh Chấp Thanh Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: A Careful Interview – Easy Level
Từ Vựng: Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Survivor: (n) người sống sót Scared: (adj) sợ hãi Dark: (adj) tối, u ám Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Suspicious Call from IT Support – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Subcontractor Coordination Meeting – Advanced Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Joinery: (n) nghề mộc; (n) đồ mộc Flooring: (n) sàn nhà Timeline: (n) dòng thời gian Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Bảo Hộ Kiểu Dáng Cộng Đồng Chưa Đăng Ký – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Protection: (n) sự bảo hộ Infringement: (n) sự xâm phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Copy: (n) bản sao; (v) sao chép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Khung Năng Lực Lãnh Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung công tác Competency: (n) năng lực Evaluate: (v) đánh giá Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu Coaching: (n) huấn luyện, hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Về Buồng Phòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz