Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Survivor: (n) người sống sót
Scared: (adj) sợ hãi
Dark: (adj) tối, u ám
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Survivor: (n) người sống sót
Scared: (adj) sợ hãi
Dark: (adj) tối, u ám
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: