Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập kế hoạch hackathon đội cho công nghệ mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Thoát Nước Bền Vững Cho Nhà Ở Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Thoát Nước Bền Vững Cho Nhà Ở Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày bảng điều khiển bán hàng hàng tháng – Easy Level
Từ Vựng: Attainment: (n) sự đạt được Conversion: (n) sự chuyển đổi Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ Dashboard: (n) bảng điều khiển Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Huyết Áp Cao và Thuốc Thông Mũi – Easy Level
Từ Vựng: Decongestant: (n) thuốc giảm nghẹt mũi Pseudoephedrine: (n) giả ephedrin (thuốc giảm nghẹt mũi) Saline: (adj) có muối; (n) dung dịch muối sinh lý Congestion: (n) sự tắc nghẽn (mũi, mạch máu) Hypertension: (n) tăng huyết áp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Hạn Chế của Nghiên Cứu trong Podcast – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phiên Lập Kế Hoạch: Xem Xét Phụ Thuộc Lộ Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Tóm Tắt Thông Tin Liên Lạc về Sa Thải Không Công Bằng – Easy Level
Từ Vựng: Dismissal: (n) sự sa thải, sự cho nghỉ việc Complaint: (n) đơn khiếu nại, lời phàn nàn Appeal: (n) sự kháng cáo, sự kêu gọi; (v) kháng cáo, kêu gọi Rules: (n) quy tắc, quy định Email: (n) thư điện tử, email Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Đàm Phán Giữa Paul Và Linda – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Budget: (n) ngân sách Extend: (v) gia hạn Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến Agree: (v) đồng ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Browser Homepage Keeps Changing – Medium Level
Từ Vựng: Malware: (n) phần mềm độc hại Scan: (v) quét; (n) sự quét Reset: (v) đặt lại; (n) thao tác đặt lại Threat: (n) mối đe dọa Homepage: (n) trang chủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz