Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Hoạt Động Giám Sát Chung Với Các Đối Tác LHQ – Easy Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) sự giám sát Exercise: (n) bài tập; (v) thực hiện Reports: (n) báo cáo Summary: (n) bản tóm tắt Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Kiểm Tra A/B Cuối Cùng Và Các Hành Động Tiếp Theo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Lựa Chọn Nền Tảng SIEM Phù Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Siem: (n) hệ thống quản lý và phân tích sự kiện bảo mật Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Integration: (n) sự tích hợp Vendor: (n) nhà cung cấp Criteria: (n) tiêu chí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Tranh Chấp Với Hải Quan Về Trị Giá Hàng Xa Xỉ – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Invoice: (n) hóa đơn Certificate: (n) giấy chứng nhận Contract: (n) hợp đồng Value: (n) giá trị; (v) định giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thời Gian Biểu Và Sự Phụ Thuộc Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sắp Xếp Lại Thứ Tự Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Giữa Du Thuyền Sông Và Du Thuyền Biển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Gói Lương Hiệu Quả Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xác Minh Danh Tính Bệnh Nhân Để Lấy Mẫu Máu – Easy Level
Từ Vựng: Sample: (n) mẫu bệnh phẩm Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Urgent: (adj) khẩn cấp Verify: (v) xác minh Clinic: (n) phòng khám Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật Container Mới – Medium Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật Integration: (n) sự tích hợp Pipeline: (n) chuỗi xử lý; đường ống dữ liệu False positive: (n) kết quả dương tính giả Vendor: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz