Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Exercise: (n) bài tập; (v) thực hiện
Reports: (n) báo cáo
Summary: (n) bản tóm tắt
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Exercise: (n) bài tập; (v) thực hiện
Reports: (n) báo cáo
Summary: (n) bản tóm tắt
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: