Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Urgent: (adj) khẩn cấp
Verify: (v) xác minh
Clinic: (n) phòng khám
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Urgent: (adj) khẩn cấp
Verify: (v) xác minh
Clinic: (n) phòng khám
Luyện tập thêm về bài học này: