Từ Vựng:
Decongestant: (n) thuốc giảm nghẹt mũi
Pseudoephedrine: (n) giả ephedrin (thuốc giảm nghẹt mũi)
Saline: (adj) có muối; (n) dung dịch muối sinh lý
Congestion: (n) sự tắc nghẽn (mũi, mạch máu)
Hypertension: (n) tăng huyết áp
Luyện tập thêm về bài học này: