Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các Thực Hành Quản Lý Bí Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Giao Diện Người Thụ Hưởng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Trám Bít Hố Rãnh Cho Trẻ Và Phụ Huynh – Easy Level
Từ Vựng: Sealant: (n) chất trám bít Coat: (v) phủ; (n) lớp phủ Cavities: (n) lỗ sâu răng Paint: (v) quét, sơn; (n) thuốc nhuộm, thuốc sơn Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Reel Của Công Ty Sản Xuất Chúng Tôi – Advanced Level
Từ Vựng: Reel: (n) cuộn phim Storytelling: (n) kể chuyện Animation: (n) hoạt hình Collaboration: (n) sự hợp tác Atmosphere: (n) không khí, bầu không khí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Chia Sẻ Bài Blog Thiết Kế Của Tôi Với Cộng Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Blog post: (n) bài viết trên blog Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Community: (n) cộng đồng Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá Publish: (v) xuất bản, công bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Tái Tạo Trung Tâm Thị Trấn – Medium Level
Từ Vựng: Charrette: (n) phiên làm việc tập trung thiết kế Regeneration: (n) sự tái tạo đô thị Stakeholder: (n) bên liên quan Traffic: (n) giao thông Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Công Nhận Lẫn Nhau – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Bảo Hiểm Du Thuyền Và Bảo Hiểm Bỏ Lỡ Cảng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản hồi báo cáo về điều kiện lao động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quy Trình Khử Nhiễm Tủ An Toàn Sinh Học – Easy Level
Từ Vựng: Decontamination: (n) sự khử trùng Specimens: (n) mẫu bệnh phẩm Disinfectant: (n) chất khử trùng Uv light: (n) ánh sáng tử ngoại Gloves: (n) găng tay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz