Từ Vựng:
Sealant: (n) chất trám bít
Coat: (v) phủ; (n) lớp phủ
Cavities: (n) lỗ sâu răng
Paint: (v) quét, sơn; (n) thuốc nhuộm, thuốc sơn
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sealant: (n) chất trám bít
Coat: (v) phủ; (n) lớp phủ
Cavities: (n) lỗ sâu răng
Paint: (v) quét, sơn; (n) thuốc nhuộm, thuốc sơn
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: