Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi một bảng câu hỏi an ninh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Xây Dựng Cho Cơ Quan Di Sản – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Xây Dựng Cho Cơ Quan Di Sản – Advanced Level
Từ Vựng: Vibration: (n) sự rung động Dust: (n) bụi Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Listed building: (n) tòa nhà được bảo tồn Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều chỉnh nội dung bán hàng theo hành trình khách hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Quy Tắc Bộ Trưởng và Quyết Định Bất Thường – Medium Level
Từ Vựng: Minister: (n) bộ trưởng Policy: (n) chính sách Code: (n) bộ quy tắc Transparent: (adj) minh bạch Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Đỡ Lịch Trình Uống Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phát Hiện Ecgônômi cho Ủy Ban An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Rủi Ro Của Việc Mua Sắm Vật Tư Thời Gian Chờ Dài – Medium Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng Long-lead: (adj) thời gian giao hàng dài Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Supplier: (n) nhà cung cấp Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Kế Hoạch Nâng Cấp Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Gửi Ước Tính Chi Phí cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Approve: (v) phê duyệt Client: (n) khách hàng Payment: (n) khoản thanh toán Terms: (n) điều khoản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz