Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thực Hành Tốt Nhất Về Ghi Nhận Thời Gian – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Finding a Way to File the Story – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: New Hire Login Issue – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Clearing Up a Cultural Misunderstanding – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Giới Thiệu Chương Trình Cố Vấn – Advanced Level
Từ Vựng: Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn Mentee: (n) người được hướng dẫn, học trò Programme: (n) chương trình Match: (v) phù hợp, kết hợp; (n) sự phù hợp, sự kết hợp Workload: (n) khối lượng công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Phân Tích SWOT Cho Ý Tưởng F&B Mới – Medium Level
Từ Vựng: Strength: (n) điểm mạnh Weakness: (n) điểm yếu Opportunity: (n) cơ hội Threat: (n) mối đe dọa Pilot: (n) người thử nghiệm; (v) thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Ý Tưởng Food Hall Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra An Toàn Cháy Nổ Ở Khu Vực Kho F&B – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cuộc Họp Điều Chỉnh Dự Báo Giữa Năm – Easy Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Expenses: (n) chi phí Profit: (n) lợi nhuận Presentation: (n) bài thuyết trình Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giấy Phép Môi Trường Cho Sản Phẩm Hóa Chất Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz