1. Record
2. Accurate
3. Specific
4. Task
5. Track
(v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết
(adj) chính xác
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi âm, ghi chép
(adj) cụ thể, rõ ràng
(n) nhiệm vụ, công việc
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.