Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Expenses: (n) chi phí
Profit: (n) lợi nhuận
Presentation: (n) bài thuyết trình
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Expenses: (n) chi phí
Profit: (n) lợi nhuận
Presentation: (n) bài thuyết trình
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng trưởng
Luyện tập thêm về bài học này: