Từ Vựng:
Strength: (n) điểm mạnh
Weakness: (n) điểm yếu
Opportunity: (n) cơ hội
Threat: (n) mối đe dọa
Pilot: (n) người thử nghiệm; (v) thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strength: (n) điểm mạnh
Weakness: (n) điểm yếu
Opportunity: (n) cơ hội
Threat: (n) mối đe dọa
Pilot: (n) người thử nghiệm; (v) thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: