Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Hướng Dẫn Hội Thảo Mô Hình Logic – Advanced Level
Từ Vựng: Logic model: (n) mô hình logic Inputs: (n) đầu vào Outputs: (n) đầu ra Outcomes: (n) kết quả Indicators: (n) chỉ số, chỉ báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Giúp Đỡ Lịch Trình Uống Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Refill: (v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại Organizer: (n) người tổ chức, người sắp xếp Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Irregular: (adj) không đều, không theo quy luật Section: (n) phần, mục, khu vực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Lý Do Ngân Sách với Văn Phòng Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện và Đề Xuất Kiểm Tra Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phát Hiện và Đề Xuất Kiểm Tra Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Booking a Same-Day Courier – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Chương Trình Tuân Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Từ Chối Vụ Việc Của Khách Hàng Một Cách Lịch Sự – Advanced Level
Từ Vựng: Decline: (v) từ chối; (n) sự suy giảm Expectations: (n) kỳ vọng Timeline: (n) mốc thời gian Polite: (adj) lịch sự Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Discovering a Pattern in Government Data – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Mở Rộng Năng Lực Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz