Từ Vựng:
Refill: (v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại
Organizer: (n) người tổ chức, người sắp xếp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Irregular: (adj) không đều, không theo quy luật
Section: (n) phần, mục, khu vực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refill: (v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại
Organizer: (n) người tổ chức, người sắp xếp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Irregular: (adj) không đều, không theo quy luật
Section: (n) phần, mục, khu vực
Luyện tập thêm về bài học này: