1. Refill
2. Organizer
3. Schedule
4. Irregular
5. Section
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) phần, mục, khu vực
(adj) không đều, không theo quy luật
(n) người tổ chức, người sắp xếp
(v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.