Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Trình bày lịch sử chăm sóc của thân chủ tại hội đồng xét xử sức khỏe tâm thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Rà soát các trang đăng bài khách – Medium Level
Từ Vựng: Guest posting: (n) đăng bài khách Traffic: (n) lưu lượng truy cập Engagement: (n) sự tương tác Domain authority: (n) thẩm quyền tên miền Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý khách hàng đề nghị hối lộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Sàng Lọc Cơ Xương Trước Khi Tuyển Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Screening: (n) sàng lọc Posture: (n) tư thế Strength: (n) sức mạnh, sức bền Movement: (n) chuyển động Physically: (adv) về mặt thể chất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bảo Trì Dự Đoán Cho Thiết Bị Quay – Easy Level
Từ Vựng: Predictive: (adj) dự đoán trước Maintenance: (n) bảo trì Sensor: (n) cảm biến Vibration: (n) sự rung động Breakdown: (n) sự hỏng hóc, sự phá vỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Phối Hợp Ngày Phát Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Telemetry: (n) truyền dữ liệu từ xa Protocol: (n) giao thức Briefing: (n) buổi họp ngắn báo cáo Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Training on Logistics and Order Entry – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Giải Quyết Tranh Chấp Tên Miền – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Quy Trình Hòa Giải Trong Tranh Chấp Lao Động – Advanced Level
Từ Vựng: Conciliation: (n) sự hòa giải Conciliator: (n) người hòa giải Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp Arbitration: (n) trọng tài (giải quyết tranh chấp) Neutral: (adj) trung lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Visa Denial Discussion – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz