Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Đợt Đánh Giá ISO 9001 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ưu Tiên Yêu Cầu Bằng Phương Pháp MoSCoW – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Khởi Động Dự Án: Trình Bày Chương Trình Xây Dựng – Advanced Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Stakeholders: (n) các bên liên quan Foundation: (n) móng, nền tảng Framing: (n) khung (công trình) Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát, người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Các dịch vụ hỗ trợ sau khi giới thiệu bảo vệ an toàn – Easy Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Referral: (n) sự giới thiệu (đến dịch vụ hoặc chuyên gia) Counseling: (n) tư vấn Services: (n) dịch vụ Apply: (v) áp dụng; (v) nộp đơn xin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Thảo luận về các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe – Easy Level
Từ Vựng: Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Social: (adj) thuộc xã hội Stress: (n) căng thẳng Counseling: (n) tư vấn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện cấu trúc tiêu đề trên các trang đích – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Quản lý quy trình S&OP (lập kế hoạch bán hàng và vận hành) – Medium Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo Inventory: (n) hàng tồn kho Lead time: (n) thời gian chuẩn bị hàng Merchandising: (n) hoạt động trưng bày và bán hàng Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Bùng Phát Bệnh Qua Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Quản Trị Chính Sách cho Sáng Kiến Liên Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Bảo Vệ Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Vật Lý – Easy Level
Từ Vựng: Regression: (n) hồi quy Outlier: (n) điểm ngoại lai Cross-validation: (n) kiểm định chéo Uncertainty: (n) độ không chắc chắn Error bar: (n) thanh sai số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz